Trong kỳ thi IELTS, phần thi Listening là phần thi mà các bạn thí sinh có thể luyện tập thật nhiều để đạt được điểm cao dễ hơn các phần còn lại. Dưới đây là một số tips cho luyện nghe section 1 ielts mà các bạn có thể áp dụng cho thời gian luyện tập của mình và cho kỳ thi IELTS Listening.

Thông tin cơ bản về IELTS Listening section 1

Trước khi đến với các tips cho phần luyện listening IELTS section 1, các bạn cần biết về một số những điều cơ bản của phần thi IELTS Listening section 1:

– Nội dung bài Listening section 1 thường là cuộc hội thoại giữa hai người. Những từ cần điền đều được lấy từ người trả lời, xoay quanh các thông tin cá nhân như: tên, tuổi, địa chỉ, nghề nghiệp, thời gian, và một số thông tin khác. Đây là dạng bài không quá khó ở phần thi Listening vì các từ vựng không bị paraphrase quá nhiều như các Section khác, vì vậy các bạn có thể luyện tập thật nhiều để có thể điền hết các thông tin và theo dõi được mạch bài cũng như đoạn cần chú ý nghe ở Section 1 của phần này.

Section 1 của phần thi IELTS Listening thường được chia làm 2 phần nghe, thường sẽ là từ câu số 1 đến 5 và từ câu số 6 đến câu 10. Các bạn nên đọc thông tin bài ngay khi bắt đầu nghe giới thiệu về phần thi IELTS Listening.

Các dạng bài Section 1 bào gồm:

– Điền từ vào bảng, biểu (form, note, table completion)

– Điền từ vào câu (sentence completion) (3 – 5 câu cuối của Part 1)

Làm thế nào để chuẩn bị cho IELTS Phần 1?

Hiểu định dạng

Trước khi gây chiến, bạn nên biết kẻ thù của mình trước và đây là trường hợp tương tự với bài kiểm tra của bạn. Do đó, trước khi thử làm bài kiểm tra, hãy tìm hiểu về nó.

Nghe các bản ghi âm khác nhau

Hãy nhớ rằng đây là bài kiểm tra kỹ năng nghe và bạn không thể vượt qua bài kiểm tra này nếu không luyện nghe. Cố gắng nghe các bản ghi âm khác nhau trước khi làm kiểm tra thực tế. Bạn có thể luyện nghe từ rất nhiều nguồn như những bộ phim tiếng Anh hay các bài nói chuyện của TED. 

Chú ý cách phát âm 

Hãy nhớ rằng, IELTS là một bài kiểm tra trình độ tiếng Anh quốc tế và các quốc gia khác nhau tham gia bài kiểm tra này và giọng của bản ghi âm sẽ không thuộc về bất kỳ quốc gia cụ thể nào. Thay vào đó, nó sẽ thay đổi từ ứng viên này sang ứng viên khác và có thể là bất kỳ giọng nào.

Chẳng hạn, đó có thể là người Anh, người Mỹ hoặc người Úc. Để có thể đạt điểm cao trong phần nghe bạn phải làm quen với các giọng khác nhau. Đối với điều này, bạn có thể nghe các bản ghi âm của các quốc gia khác nhau. Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về các giọng khác nhau và đặc điểm cụ thể của chúng.

Ngữ vựng

Có một nguyên tắc là nếu bạn muốn cải thiện tốt điểm số tiếng Anh của mình trong bất kỳ phần nào của IELTS, bạn phải xây dựng vốn từ vựng tốt. Trong phần nghe này, bạn nên cố gắng làm quen với các từ vựng hàng ngày. Ngoài ra, phần 1 xoay quanh cuộc trò chuyện chung giữa hai người. Một là hỏi một câu hỏi từ cái thứ hai. Và đây có thể là bất cứ điều gì, chẳng hạn như một nhân viên đang nói chuyện với bộ phận nhân sự hoặc một người đang nói chuyện với nhân viên quầy giải đáp thắc mắc. Hãy xem một vài ví dụ:

 

Days of the week Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday
Months January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December
Seasons Winter, Autumn, Summer and Spring
Shapes circle, square, rectangle, triangle, cylinder, oval
Transportations Cargo plane, shipment, container ship, boat, lifeboat, ferry, hovercraft, hydrofoil, liner, canal boat, narrow boat, dinghy sailing, sailboat, paddle steamer, cabin cruiser, rowing boat, rowboat, kayak, canoe, punt, gondola, aircraft, helicopter, seaplane, airship, hot-air balloon, airport, crew, passenger, platform, hire a car, automobile
Colours red, orange, yellow, green, blue, purple, white, black, brown
Verbs suggest, develop, borrow, persuade, discuss, review, concentrate, believe, crash
Adjectives beautiful, necessary, fantastic, comfortable, convenient, wonderful, terrible, temporary, permanent, knowledgeable, exciting, boring, difficult, easy
In the city Cities, street, lane, city centre, central station, car park, department store, bridge, temple, embassy, road system, hospital, garden, avenue
Vehicles Double-decker bus, single-decker, minibus, school bus, coach, truck, tanker, van, lorry, transporter, forklift truck, tow truck, breakdown truck, pickup, jeep, caravan, camper, tractor, taxi, cab, tram, underground, subway, stream train, freight train, goods train

Đa nhiệm

Trong khi nghe, bạn phải làm rất nhiều việc 1 lúc. Một mặt, bạn phải nghe hiểu đoạn băng, mặt khác, bạn phải nghĩ và trả lời câu hỏi vì bạn chỉ có thể nghe bản ghi âm một lần duy nhất. Trong thời gian này, bạn nên ghi lại tất cả các dữ liệu quan trọng như tên hoặc số và các từ khóa cụ thể.

Nâng cao sự tập trung

Bạn sẽ chỉ được nghe đoạn ghi âm một lần và bạn phải trả lời câu hỏi trong 40 phút. Bạn phải duy trì sự tập trung của mình nếu không bạn sẽ bỏ lỡ các sự kiện và chi tiết quan trọng cần thiết cho câu trả lời. Đối với điều này, bạn nên bắt đầu thực hành tập trung ngay bây giờ. Bạn có thể nâng cao sự tập trung của mình bằng cách chơi một số trò chơi trí tuệ, thiền hoặc vừa làm việc vừa nghe nhạc.

Chúc bạn học thật tốt!