Tiếng Anh là một ngôn ngữ đa dạng và phong phú với rất nhiều quy tắc ngữ pháp có thể gây nhầm lẫn cho người sử dụng. Trong nhiều trường hợp, việc lạm dụng hay sử dụng sai một vài từ, cụm từ có thể gây ra sự lúng túng và khó hiểu trong giao tiếp. Hôm nay hãy cùng Arena English sẽ giải thích một số quy tắc tiếng Anh dễ nhầm lẫn gây bối rối cho người học, đồng thời cung cấp thêm ví dụ minh họa để giúp người đọc hiểu rõ cách áp dụng chúng trong từng trường hợp cụ thể.

“I”, “me” và “myself”

G-Eazy & Bebe Rexha - Me, Myself & I (Lyrics) - YouTube

Ba từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn này đều mang ý nghĩa là “tôi”, ám chỉ đến bản thân người nói, tuy nhiên chúng có những chức năng ngữ pháp trong câu khác nhau và không thể sử dụng thay thế cho nhau được. Cụ thể:

“I” là một đại từ nhân xưng, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và là chủ thể thực hiện một hành động nào đó. Ví dụ:

  • I wrote a song named “Old good days”.

    (Tôi đã viết một bài hát có tên “Old good days”.)

  • Yesterday, I interviewed that famous actress.

    (Ngày hôm qua tôi đã phỏng vấn nữ diễn viên nổi tiếng đó.)

Trong các câu trên, từ “I” đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và là tác nhân gây ra các hành động “write a song” và “interview”.

“Me” đóng vai trò là tân ngữ trong câu, thường đi sau động từ, liên từ hoặc giới từ nhằm biểu đạt ý nghĩa một đối tượng chịu tác động bởi một hành động nào đó. Ví dụ:

  • The local newspapers contacted me yesterday to arrange an interview.

    (Ngày hôm qua tờ báo địa phương đã liên lạc với tôi để sắp xếp một buổi phỏng vấn.)

  • Summer breezes gently touch me in the face.

    (Những cơn gió mùa hạ nhẹ nhàng thổi qua gương mặt tôi.)

Trong các câu trên, từ “me” đóng vai trò là tân ngữ trong câu, chịu tác động của động từ đi trước nó là “contact” và “touch”.

Myself (chính tôi) là một đại từ phản thân, từ này được sử dụng nếu chủ thể gây ra hành động cũng đồng thời chịu tác động của hành động đó. Bên cạnh myself, các đại từ phản thân khác bao gồm yourself, herself, himself, themselves và ourselves. Ví dụ:

  • I looked at myself in the mirror and was shocked by how different I was.

    (Tôi nhìn chính mình trong gương và sửng sốt trước sự khác biệt của bản thân.)

  • I really hate myself for letting my mother down.

    (Tôi thực sự ghét bản thân vì đã làm mẹ thất vọng.)

  • Trong các câu trên, từ “myself” (chính tôi) chịu tác động bởi hành động của đối tượng “I” (tôi). Do tác nhân gây ra hành động và đối tượng bị tác động bởi hành động là một nên đại từ phản thân được sử dụng trong trường hợp này.

Its và It’s

Its và It’s là hai từ tiếng Anh đặc biệt dễ bị nhầm lẫn trong cách sử dụng, đặc biệt là khi nói về sự sở hữu. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, dấu cách được dùng nhằm biểu thị tính sở hữu của một người, sự vật đối với một đối tượng khác. Chẳng hạn, Lisa’s house (nhà của Lisa); Billy’s notebook (sổ tay của Billy),…Tuy nhiên, trong trường hợp chủ thể là it (nó), dấu cách không được sử dụng và dạng sở hữu của từ này là it’s. Ví dụ:

  • The baby threw its food on the floor.

    (Đứa trẻ ném thức ăn của nó trên sàn)

  • The animal is licking its injury.

    (Con vật đang liếm láp vết thương của mình)

Từ it’s là dạng viết tắt của it is hoặc it has. Ví dụ:

  • It’s raining again = It is raining again.

    (Trời lại mưa nữa rồi)

  • It’s very difficult to find a job when the pandemic hits my country.

⇒ It is very difficult to find a job when the pandemic hits my country (Tìm được một công việc là rất khó khăn trong thời gian đại dịch)

  • It’s just stopped raining. = It has just stopped raining.

    (Trời vừa mới ngừng mưa)

Lưu ý: chúng ta chỉ sử dụng it’s với ý nghĩa “it has” khi từ has đóng vai trò là trợ động từ như trong câu trên. Trong trường hợp từ “has” đóng vai trò là động từ chính với nghĩa “có, sở hữu”, cần phải sử dụng dạng đầy đủ của từ mà không được viết gọn là “it’s”. Ví dụ:

  • It has some great new features. (Not “It’s some great new features”)

(Nó có nhiều đặc tính mới tuyệt vời)