Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS (phần 1)

Khi ôn luyện hay tham gia kỳ thi IELTS. Bạn sẽ nhận ra kỳ thi này tổng hợp rất nhiều chủ đề đang nổi hay khá là học thuật trong đó. Để có thể làm bài thi một cách trơn tru thì việc tiếp cận những từ vựng theo chủ đề nhất định lại rất quan trọng. Ngày hôm nay, IELTS Arena sẽ gửi đến các bạn bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS. Hãy cũng theo dõi nhé!

1.Education

  1.  Double-major (adj): Học song bằng
  2. Flying colors (n): Điểm cao
  3. Senior (n): Sinh viên năm cuối
  4. Sophomore (n): Sinh viên năm 2
  5. Elective subject (n): Môn tự chọn
  6. Have deeper insight into (St) (v): Hiểu thêm về
  7. Presentation (n): Bài thuyết trình
  8. Do research into (St) (v): Nghiên cứu về cái gì
  9. Keen learner (n): Người học tích cực
  10. Dedicated teachers (n): Giảng viên tận tâm
  11. Broaden one’s common knowledge (v): Mở rộng kiến thức thông thường
  12. Vocational training (n): Đào tạo nghề
  13. Higher education (n):  Cao học
  14. Move up the career ladder (v): Thăng tiến trong công việc
  15. Large/small size class (n): Lớp có sĩ số lớn/nhỏ
  16. Study environment (n): Môi trường học tập
  17. Studious (adj): Chăm chỉ
  18. Attitude towards studying (n): Thái độ học tập
  19.  Compulsory/ elective subject (n): Môn học bắt buộc/tự chọn
  20.  Learning materials (n): Tài liệu học tập
  21. Education background (n): Nền tảng giáo dục
  22. Academic transcript (n): Bảng điểm đại học
  23. High distinction degree (n): Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
  24. Exceptional (adj): Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
  25. Reach new heights of knowledge (v): Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
  26. Characteristic (n): Tính cách
  27. Stimulate (v): Kích thích, thôi thúc
  28.  Mutual understanding (n): Sự thấu hiểu lẫn nhau
  29. Sense of responsibility (n): Tinh thần trách nhiệm

2. Celebrities

2022 Celebrity Beauty Brand Launches: Kim Kardashian and More – WWD

  1. Take an avid interest in (St) (v): Cực kỳ yêu thích cái gì
  2. Buzz (n): Ồn ào
  3. Unending perseverance (n): Sự nỗ lực không ngừng nghỉ
  4. Profressional competing (n): Thi đấu chuyên nghiệp
  5. Gain  a reputation for oneself  (v):  Nổi tiếng
  6. Take the country by storm (v) (idm): Gây bão cả nước
  7. Make headlines (v): Tràn ngập trên các mặt báo
  8. Well-known (adj): Nổi tiếng
  9. True philanthropist (n): Nhà nhân đạo đích thực
  10. High-end clothes (n): Quần áo hàng hiệu
  11. Show off one’s status (v): Phô trương thanh thế
  12. Cost a fortune (v): Rất đắt đỏ
  13. Trend-setter (n): Người dẫn đầu xu hướng
  14. Have a head for (St) (v): Có khả năng làm gì
  15. Standing ovation (n): Khán giả đứng lên vỗ tay
  16. Mere comedian (n): Diễn viên hài đơn thuần
  17. Monument of courage (n): Tượng đài về lòng dũng cảm
  18. Prejudice (n): Thành kiến
  19. Activist (n): Nhà hoạt động
  20. Sense of humor (n): Khiếu hài hước
  21. Cannot keep one’s eyes off St  (v): Không thể rời mắt khỏi cái gì
  22. Motivation (n): Động lực
  23. Role model (n): Hình mẫu lý tưởng
  24. Endorse (v): Xuất hiện trong quảng cáo của một nhãn hàng
  25. Decrease in popularity (v): Giảm uy tín
  26. General public (n): Công chúng

3. Media (Advertisement & Social network)

Media là gì? Tất cả kiến thức về Media bạn cần biết

  1. Brief (adj): Ngắn gọn
  2. Eye-catching (adj): Bắt mắt
  3. Be  really into (St) (v): Rất thích
  4. Celebrity endorsement (n): Quảng cáo có sự góp mặt của những người nổi tiếng
  5. Rising star (n): Ngôi sao đang lên
  6. Commercial (n): Quảng cáo (Đồng nghĩa với “Advertisement”)
  7. View (v): Lượt xem
  8. Theme song (n): Bài hát chủ đề
  9. Catchy (adj): Bắt tai
  10. Obsessed with (adj): Bị ám ảnh
  11. Brand image (n): Hình ảnh thương hiệu
  12. Interrupting (a): Gây bực mình
  13. Inappropriate content (n): Nội dung không phù hợp
  14. Adult-related issue (n): Vấn đề liên quan đến người lớn
  15. Cup of tea (n): Sở thích
  16. Scroll down (v): Lướt
  17. Keep oneself updated (v): Cập nhật
  18. Ultimate choice (n): Sự lựa chọn cuối cùng
  19. Unique feature (n): Điểm đặc biệt
  20. Filter (n): Bộ lọc
  21. Edit (v): Chỉnh sửa
  22. Stylish (adj): Thời thượng/Phong cách
  23. Up-to-date (adj): Cập nhật
  24. Influencer  (n): Người có sức ảnh hưởng
  25. Youngsters (n): Giới trẻ
  26. Social platform (n): Nền tảng mạng xã hội
  27. Biggest beneficiary (n): Người hưởng lợi lớn nhất
  28. User-friendly (adj): Thân thiện với người dùng
  29. Multi-functional (adj): Đa chức năng
  30. Emergence (n): Sự nổi lên

4. Entertainment

  1. Extracurricular activity (n): Hoạt động ngoại khóa
  2. Have one’s energy boosted (n): Làm cho năng lượng tăng lên
  3. Hectic (adj): Vội vã, hối hả
  4. Leisure pursuit (n): Hoạt động trong giờ giải lao
  5. Recharge one’s  battery (v): Nạp năng lượng
  6. Daily routine (n): Thói quen hàng ngày
  7. Be a drain on one’s enegery (v): Lấy hết năng lượng của ai
  8. Do wonders for (Sb/St) (v): Rất tốt/có ích cho ai/cái gì
  9. Agility (n): Sự nhanh nhạy
  10. Sedentary lifestyle (n): Thói quen ngồi nhiều, ít vận động
  11. Physical/Mental health (n): Sức khỏe thể trạng/tâm trí
  12. Occupied with (adj): Bận rộn với việc gì
  13. The rat race (n): Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống
  14. Improve social relationships (v): Cải thiện các mối quan hệ xã hội
  15. Prevalent (adj): Phổ biến
  16. Catch sight of (Sb/St) (v): Bắt gặp hình ảnh
  17. Team sport (n): Môn thể thao đồng đội
  18. Spectacular and impressive (adj): Ngoạn mục và đầy ấn tượng
  19. Notable performance (n): Màn trình diễn đáng nhớ
  20. Decisive match (n): Trận đấu quyết định
  21. Miraculous victories (n): Chiến thắng kỳ diệu
  22. Patriotism (n): Lòng yêu nước
  23. Pride of national identity (n): Niềm tự hào dân tộc
  24. Team spirit (n): Tinh thần đồng đội
  25. Prestigious trophy (n): Chiếc cúp danh giá
  26. Tournament (n): Mùa giải
  27. Strong connection (n): Sự liên quan mật thiết
  28. Boost tourism industry (v): Thúc đẩy công nghiệp du lịch

5. Fashion (A stylish person & Accessories)

10 Biggest Fashion Trends to Wear in 2022

  1. Have a sense of style (n): Có gu ăn mặc
  2. On the catwalk (adv): Trên sàn diễn
  3. High-end clothes (n): Quần áo đắt tiền
  4. Well-dressed (adj): Ăn mặc đẹp
  5. Classy clothes (n): Quần áo lịch sự
  6. Items of accessory (n): Phụ kiện
  7. Outfit (n): Bộ đồ (chỉ chung)
  8. Sale season (n): Mùa giảm giá
  9. Timeless look (n): Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt
  10. Exquisite (adj): Lộng lẫy, tuyệt đẹp
  11. Designer clothes (n): Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)
  12. Casual clothes (n): Quần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển
  13. Mix and match (v): Khả năng phối đồ
  14. Brand-name clothes (n): Quần áo của các nhãn hiệu đắt tiền
  15. Look sharp (v): Trông gọn gàng, chỉnh tề
  16. A slave of fashion (n): Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)
  17. Must-have items (n): Đồ phải có
  18. Worn out (adj): Rách
  19. Online shopping website (n): Trang mua hàng trực tuyến
  20. Vintage (adj): Hơi hướng cổ điển, xưa cũ
  21. Fashionable (adj): Hợp thời trang
  22. Waterproof (adj): Không thấm nước
  23. Comes in handy (v): Tiện lợi
  24. Multipurpose (adj): Đa năng
  25. Look good in (St) (v): Trông đẹp khi mặc gì
  26. On trend (adj): Bắt kịp xu hướng

Để nhận ngay chương trình ưu đãi trong tháng

Bài viết liên quan